進口配額
tiến khẩu phối ngạch
Hán Việt: tiến khẩu phối ngạch · Pinyin: jìn kǒu pèi é
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經濟上指對某商品進口的數量,給予一定的限制,稱為「進口配額」。
Eng
- Cihui 進口配額 ìnkǒu pèi'é n. import quota
Hán Việt: tiến khẩu phối ngạch · Pinyin: jìn kǒu pèi é