進可替不

jìn kě tì bù tiến khả thế bất

Hán Việt: tiến khả thế bất · Pinyin: jìn kě tì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khả) + (thế) + (bất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指向君主进献良策以废弃弊政。同“进可替否”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"进可替否"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指向君主进献良策以废弃弊政。同进可替否”。