進善懲奸

jìn shàn chéng jiān tiến thiện trừng gian

Hán Việt: tiến thiện trừng gian · Pinyin: jìn shàn chéng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thiện) + (trừng) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进用善良,惩治奸恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进用善良,惩治奸恶。