進壤廣地

jìn rǎng guǎng dì tiến nhưỡng quảng địa

Hán Việt: tiến nhưỡng quảng địa · Pinyin: jìn rǎng guǎng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (nhưỡng) + (quảng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指扩展地域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扩展地域。