進奉門戶

jìn fèng mén hù tiến phụng môn hộ

Hán Việt: tiến phụng môn hộ · Pinyin: jìn fèng mén hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (phụng) + (môn) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡经过的地方都要付钱。指巧立名目进行敲诈勒索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.献纳费。进献时经由门户所需的费用。