進展神速 tiến triển thần tốc Hán Việt: tiến triển thần tốc Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 展 (triển) + 神 (thần) + 速 (tốc)Hán Việttiến triển thần tốcCấu tạo進 + 展 + 神 + 速 · tiến + triển + thần + tốc nghĩa thành phần: tiến + triển + thần + tốc