進履之謙 jìn lǚ zhī qiān · tiến lí chi khiêm Hán Việt: tiến lí chi khiêm · Pinyin: jìn lǚ zhī qiān Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 履 (lí) + 之 (chi) + 謙 (khiêm)Pinyinjìn lǚ zhī qiānHán Việttiến lí chi khiêmCấu tạo進 + 履 + 之 + 謙 · tiến + lí + chi + khiêm nghĩa thành phần: tiến + lí + chi + khiêm