進度測試

tiến độ trắc thí

Hán Việt: tiến độ trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (độ) + (trắc) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進度測試 ìndù cèshì n. progress test