進得去的 tiến đắc khứ đích Hán Việt: tiến đắc khứ đích Tổng quan vào, mở đầu, khởi đầu, âm hút Cấu tạo: 進 (tiến) + 得 (đắc) + 去 (khứ) + 的 (đích)Hán Việttiến đắc khứ đíchCấu tạo進 + 得 + 去 + 的 · tiến + đắc + khứ + đích nghĩa thành phần: tiến + đắc + khứ + đích Nghĩa ViệtCihui vào, mở đầu, khởi đầu, âm hút