進攻性武器
tiến công tính võ khí
Hán Việt: tiến công tính võ khí · Pinyin: jìn gōng xìng wǔ qì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 進攻性武器 ìngōngxìng wǔqì n. offensive weapon M:²jiàn
Hán Việt: tiến công tính võ khí · Pinyin: jìn gōng xìng wǔ qì