進本退末

jìn běn tuì mò tiến bổn thối mạt

Hán Việt: tiến bổn thối mạt · Pinyin: jìn běn tuì mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (bổn) + 退 (thối) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本:根本;末:枝节。指重视根本、主要的东西,抑制直接、次要的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言重农抑商。
  • Tân Hoa Tự Điển 本根本;末枝节。指重视根本、主要的东西,抑制直接、次要的。