進款帳戶 jìn kuǎn zhàng hù · tiến khoản trướng hộ Hán Việt: tiến khoản trướng hộ · Pinyin: jìn kuǎn zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 款 (khoản) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinjìn kuǎn zhàng hùHán Việttiến khoản trướng hộCấu tạo進 + 款 + 帳 + 戶 · tiến + khoản + trướng + hộ nghĩa thành phần: tiến + khoản + trướng + hộ