進步主義

jìn bù zhǔ yì tiến bộ chủ nghĩa

Hán Việt: tiến bộ chủ nghĩa · Pinyin: jìn bù zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa tiến bộ

Cấu tạo: (tiến) + (bộ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa tiến bộ

Eng

  • CC-CEDICT progressivism
  • Cihui progressivism