進步勢力

tiến bộ thế lực

Hán Việt: tiến bộ thế lực

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (bộ) + (thế) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進步勢力 ìnbù shìlì n. progressive forces