进步教育 tiến bộ giáo dục Hán Việt: tiến bộ giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 步 (bộ) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việttiến bộ giáo dụcTừ loạidanhCấu tạo進 + 步 + 教 + 育 · tiến + bộ + giáo + dục nghĩa thành phần: tiến + bộ + giáo + dục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giáo dục tiến bộBiên soạn progressive educationEngCihui 進步教育 ìnbù jiàoyù n. progressive education Từ liên quan Gần nghĩa教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针 · 教育电视