进步论者

tiến bộ luận giả

Hán Việt: tiến bộ luận giả

Tổng quan

người theo thuyết tiến bộ

Cấu tạo: 進 (tiến) + 步 (bộ) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo thuyết tiến bộ

Từ liên quan

Gần nghĩa

进步主义 · 进步分子 · 進步甚快 · 进步号 · 进步地 · 进步的 · 进步的例子 · 进步势力