進步論者 tiến bộ luận giả Hán Việt: tiến bộ luận giả Tổng quan người theo thuyết tiến bộ Cấu tạo: 進 (tiến) + 步 (bộ) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việttiến bộ luận giảCấu tạo進 + 步 + 論 + 者 · tiến + bộ + luận + giả nghĩa thành phần: tiến + bộ + luận + giả Nghĩa ViệtCihui người theo thuyết tiến bộ