進氣彎管 jìn qì wān guǎn · tiến khí loan quản Hán Việt: tiến khí loan quản · Pinyin: jìn qì wān guǎn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 氣 (khí) + 彎 (loan) + 管 (quản)Pinyinjìn qì wān guǎnHán Việttiến khí loan quảnCấu tạo進 + 氣 + 彎 + 管 · tiến + khí + loan + quản nghĩa thành phần: tiến + khí + loan + quản