進氣預旋 tiến khí dự toàn Hán Việt: tiến khí dự toàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 氣 (khí) + 預 (dự) + 旋 (toàn)Hán Việttiến khí dự toànCấu tạo進 + 氣 + 預 + 旋 · tiến + khí + dự + toàn nghĩa thành phần: tiến + khí + dự + toàn