進祿加官 jìn lù jiā guān · tiến lộc gia quan Hán Việt: tiến lộc gia quan · Pinyin: jìn lù jiā guān Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 祿 (lộc) + 加 (gia) + 官 (quan)Pinyinjìn lù jiā guānHán Việttiến lộc gia quanCấu tạo進 + 祿 + 加 + 官 · tiến + lộc + gia + quan nghĩa thành phần: tiến + lộc + gia + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指进升官位增加俸禄。