進種善羣 jìn zhǒng shàn qún · tiến chủng thiện quần Hán Việt: tiến chủng thiện quần · Pinyin: jìn zhǒng shàn qún Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 種 (chủng) + 善 (thiện) + 羣 (quần)Pinyinjìn zhǒng shàn qúnHán Việttiến chủng thiện quầnCấu tạo進 + 種 + 善 + 羣 · tiến + chủng + thiện + quần nghĩa thành phần: tiến + chủng + thiện + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指提高民族素质。