進程政策 jìn chéng zhèng cè · tiến trình chánh sách Hán Việt: tiến trình chánh sách · Pinyin: jìn chéng zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 程 (trình) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinjìn chéng zhèng cèHán Việttiến trình chánh sáchCấu tạo進 + 程 + 政 + 策 · tiến + trình + chánh + sách nghĩa thành phần: tiến + trình + chánh + sách