进程政策

jìn chéng zhèng cètiến trình chánh sách

Hán Việt: tiến trình chánh sách · Pinyin: jìn chéng zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 進 (tiến) + 程 (trình) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách quá trình

Đức

  • Handedict Prozesspolitik (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

进程间通信 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息 · 政策赌博