進榮退辱

jìn róng tuì rǔ tiến vinh thối nhục

Hán Việt: tiến vinh thối nhục · Pinyin: jìn róng tuì rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (vinh) + 退 (thối) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以仕途的进升为光荣、降职为耻辱。