進行決鬥 jìn xíng jué dòu · tiến hành quyết đấu Hán Việt: tiến hành quyết đấu · Pinyin: jìn xíng jué dòu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 決 (quyết) + 鬥 (đấu)Pinyinjìn xíng jué dòuHán Việttiến hành quyết đấuCấu tạo進 + 行 + 決 + 鬥 · tiến + hành + quyết + đấu nghĩa thành phần: tiến + hành + quyết + đấu