進行實習 jìn xíng shí xí · tiến hành thật tập Hán Việt: tiến hành thật tập · Pinyin: jìn xíng shí xí Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 實 (thật) + 習 (tập)Pinyinjìn xíng shí xíHán Việttiến hành thật tậpCấu tạo進 + 行 + 實 + 習 · tiến + hành + thật + tập nghĩa thành phần: tiến + hành + thật + tập