進行對話 jìn xíng duì huà · tiến hành đối thoại Hán Việt: tiến hành đối thoại · Pinyin: jìn xíng duì huà Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 對 (đối) + 話 (thoại)Pinyinjìn xíng duì huàHán Việttiến hành đối thoạiCấu tạo進 + 行 + 對 + 話 · tiến + hành + đối + thoại nghĩa thành phần: tiến + hành + đối + thoại