進行手術 tiến hành thủ thuật Hán Việt: tiến hành thủ thuật Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Hán Việttiến hành thủ thuậtCấu tạo進 + 行 + 手 + 術 · tiến + hành + thủ + thuật nghĩa thành phần: tiến + hành + thủ + thuật