進行探索 jìn xíng tàn suǒ · tiến hành tham tác Hán Việt: tiến hành tham tác · Pinyin: jìn xíng tàn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 探 (tham) + 索 (tác)Pinyinjìn xíng tàn suǒHán Việttiến hành tham tácCấu tạo進 + 行 + 探 + 索 · tiến + hành + tham + tác nghĩa thành phần: tiến + hành + tham + tác