進行灌溉

tiến hành quán khái

Hán Việt: tiến hành quán khái

Tổng quan

tưới (đất, ruộng), (y học) rửa (vết thương...), làm ướt, làm ẩm, tưới, (từ lóng) uống bứ bừ

Cấu tạo: (tiến) + (hành) + (quán) + (khái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưới (đất, ruộng), (y học) rửa (vết thương...), làm ướt, làm ẩm, tưới, (từ lóng) uống bứ bừ