进行灌溉
tiến hành quán khái
Hán Việt: tiến hành quán khái
Tổng quan
tưới (đất, ruộng), (y học) rửa (vết thương...), làm ướt, làm ẩm, tưới, (từ lóng) uống bứ bừ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tưới tiêu
Hán Việt: tiến hành quán khái
tưới (đất, ruộng), (y học) rửa (vết thương...), làm ướt, làm ẩm, tưới, (từ lóng) uống bứ bừ