進行競爭 tiến hành cạnh tranh Hán Việt: tiến hành cạnh tranh Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)Hán Việttiến hành cạnh tranhCấu tạo進 + 行 + 競 + 爭 · tiến + hành + cạnh + tranh nghĩa thành phần: tiến + hành + cạnh + tranh