进行编程

jìn xíng biān chéngtiến hành biên trình

Hán Việt: tiến hành biên trình · Pinyin: jìn xíng biān chéng

Tổng quan

chương trình thực thi

Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 編 (biên) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập trình
  • Google Alex v6 lập trình thực thi

Từ liên quan

Gần nghĩa

进行中的 · 进行变换 · 进行实验 · 进行宣传 · 进行性的 · 进行灌溉 · 进行群射 · 进行通信