进行通信 jìn xíng tōng xìn·tiến hành thông tín Hán Việt: tiến hành thông tín · Pinyin: jìn xíng tōng xìn Tổng quan giao tiếp Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 通 (thông) + 信 (tín)Pinyinjìn xíng tōng xìnHán Việttiến hành thông tínTừ loạiđộngCấu tạo進 + 行 + 通 + 信 · tiến + hành + thông + tín nghĩa thành phần: tiến + hành + thông + tín Nghĩa ViệtCihui tiến hành liên lạcĐứcHandedict mitteilen, kommunizieren Từ liên quan Gần nghĩa进行中的 · 进行变换 · 进行实验 · 进行宣传 · 进行性的 · 进行灌溉 · 进行编程 · 进行群射