進行試驗 tiến hành thí nghiệm Hán Việt: tiến hành thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việttiến hành thí nghiệmCấu tạo進 + 行 + 試 + 驗 · tiến + hành + thí + nghiệm nghĩa thành phần: tiến + hành + thí + nghiệm