進賢任能
tiến hiền nhâm năng
Hán Việt: tiến hiền nhâm năng · Pinyin: jìn xián rèn néng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进:推荐,选拔。举荐贤者,任用能人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进荐任用贤能之士。
- Tân Hoa Tự Điển 进推荐,盐。举荐贤者,任用能人。
Hán Việt: tiến hiền nhâm năng · Pinyin: jìn xián rèn néng