进贤星座 tiến hiền tinh tọa Hán Việt: tiến hiền tinh tọa Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 贤 (hiền) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việttiến hiền tinh tọaCấu tạo进 + 贤 + 星 + 座 · tiến + hiền + tinh + tọa nghĩa thành phần: tiến + hiền + tinh + tọa