進賢黜惡

jìn xián chù è tiến hiền truất ác

Hán Việt: tiến hiền truất ác · Pinyin: jìn xián chù è

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền) + (truất) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言进贤黜佞。进用贤良,黜退奸佞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言进贤黜佞。