進退中度

jìn tuì zhòng dù tiến thối trung độ

Hán Việt: tiến thối trung độ · Pinyin: jìn tuì zhòng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (trung) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前进后退动作均合法度。同“进退有度”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"进退有度"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指前进后退动作均合法度。同进退有度”。