進退出處

jìn tuì chū chǔ tiến thối xuất xử

Hán Việt: tiến thối xuất xử · Pinyin: jìn tuì chū chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (xuất) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仕途的升迁和降职,出仕和退隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指仕途的升迁和降职,出仕和退隐。