進退可否

jìn tuì kě fǒu tiến thối khả phủ

Hán Việt: tiến thối khả phủ · Pinyin: jìn tuì kě fǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (khả) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指进升合格者,黜退不合格者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓进升合格者,黜退不合格者。