進退失圖

jìn tuì shī tú tiến thối thất đồ

Hán Việt: tiến thối thất đồ · Pinyin: jìn tuì shī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (thất) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前进或后退都有错误。谓指挥失策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前进或后退都有错误。谓指挥失策。