進退存亡

jìn tuì cún wáng tiến thối tồn vong

Hán Việt: tiến thối tồn vong · Pinyin: jìn tuì cún wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (tồn) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前进、后退、生存、死亡。泛指各种好的与坏的处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前进,退却,生存,死亡。泛指各种处境。