進退應對 tiến thối ứng đối Hán Việt: tiến thối ứng đối Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 應 (ứng) + 對 (đối)Hán Việttiến thối ứng đốiCấu tạo進 + 退 + 應 + 對 · tiến + thối + ứng + đối nghĩa thành phần: tiến + thối + ứng + đối Nghĩa EngCihui 進退應對 ìntuìyìngduì f.e. handle various situations