進退損益

jìn tuì sǔn yì tiến thối tổn ích

Hán Việt: tiến thối tổn ích · Pinyin: jìn tuì sǔn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (tổn) + (ích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指增减变动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增减变动。