進退有常
tiến thối hữu thường
Hán Việt: tiến thối hữu thường · Pinyin: jìn tuì yǒu cháng
Tổng quan
tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử) | có thể dịch nhiều cách
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử) | có thể dịch nhiều cách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 常:规律。前进和后退都有规律。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓盈亏有规律。 2.谓前进和后退都有规律。
- Tân Hoa Tự Điển 常规律。前进和后退都有规律。
Eng
- CC-CEDICT to advance or retreat, each has its rules (idiom from Zhuangzi); many translations are possible
- Cihui to advance or retreat, each has its rules (idiom from Zhuangzi); many translations are possible