進退消長
tiến thối tiêu trường
Hán Việt: tiến thối tiêu trường · Pinyin: jìn tuì xiāo cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指增减;变化。同“进退消息”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"进退消息"。
- Tân Hoa Tự Điển 指增减;变化。同进退消息”。
Hán Việt: tiến thối tiêu trường · Pinyin: jìn tuì xiāo cháng