進退狐疑 jìn tuì hú yí · tiến thối hồ nghi Hán Việt: tiến thối hồ nghi · Pinyin: jìn tuì hú yí Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 狐 (hồ) + 疑 (nghi)Pinyinjìn tuì hú yíHán Việttiến thối hồ nghiCấu tạo進 + 退 + 狐 + 疑 · tiến + thối + hồ + nghi nghĩa thành phần: tiến + thối + hồ + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进退两难,迟疑不决。Tân Hoa Tự Điển 1.进退两难,迟疑不决。