進退狼跋 jìn tuì láng bá · tiến thối lang bạt Hán Việt: tiến thối lang bạt · Pinyin: jìn tuì láng bá Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 狼 (lang) + 跋 (bạt)Pinyinjìn tuì láng báHán Việttiến thối lang bạtCấu tạo進 + 退 + 狼 + 跋 · tiến + thối + lang + bạt nghĩa thành phần: tiến + thối + lang + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跋:踩,踏。比喻陷于困境,进退两难。