進退榮辱

jìn tuì róng rǔ tiến thối vinh nhục

Hán Việt: tiến thối vinh nhục · Pinyin: jìn tuì róng rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (vinh) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仕途的迁升或降职,荣耀或耻辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仕途的迁升或降职,荣耀或耻辱。