進退跋疐 jìn tuì bá zǔ · tiến thối bạt chí Hán Việt: tiến thối bạt chí · Pinyin: jìn tuì bá zǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 跋 (bạt) + 疐 (chí)Pinyinjìn tuì bá zǔHán Việttiến thối bạt chíCấu tạo進 + 退 + 跋 + 疐 · tiến + thối + bạt + chí nghĩa thành phần: tiến + thối + bạt + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言进退两难。比喻事情无法决定,因而难以行动。