進退首鼠
tiến thối thủ thử
Hán Việt: tiến thối thủ thử · Pinyin: jìn tuì shǒu shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进退不定;犹豫不决。首鼠,踌躇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进退不定;犹豫不决。首鼠,踌躇。
Hán Việt: tiến thối thủ thử · Pinyin: jìn tuì shǒu shǔ