進道若蜷

jìn dào ruò quán tiến đạo nhược quyền

Hán Việt: tiến đạo nhược quyền · Pinyin: jìn dào ruò quán

Tổng quan

tiến trình giống như thoái lui (cách diễn đạt khác của 進道若退|进道若退)

Cấu tạo: (tiến) + (đạo) + (nhược) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến trình giống như thoái lui (cách diễn đạt khác của 進道若退|进道若退)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前进之道反若后退。同“进道若退”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指前进之道反若后退。同进道若退”。

Eng

  • CC-CEDICT progress seems like regress (alternative wording for 進道若退|进道若退[jin4 dao4 ruo4 tui4])
  • Cihui progress seems like regress (alternative wording for 進道若退|进道若退)